Home / Giáo dục / Master Spoken English – Luyện phát âm tiếng Anh-Mỹ – Đĩa số 3 (P2)

Master Spoken English – Luyện phát âm tiếng Anh-Mỹ – Đĩa số 3 (P2)

MASTER SPOKEN ENGLISH: DVD-2 Structural and Neutral Vowels

Trong bài tập sau đây, chúng ta luyện phân biệt giữa nguyên âm trung tính và nguyên âm mẹ (parent vowels) của nó. Đọc mỗi câu 3 lần.

 

Bước 1: cảm nhận nguyên âm

 

It’s a good tool

 

Bước 2: cảm nhận phụ âm

 

It’s a g-d tool

 

She eats little meat.

She eats l-tl meat.

She eats little meat.

 

They take neighbors with them.

They take neighborz w-th th-m.

They take neighborz with them.

 

Father’s custom was to wear a costume.

Father’z c-st-m w-z to wear a costume.

Father’z custom waz to wear a costume.

 

Nguyên âm trung tính N#1 như trong từ look (Neutral #1 as in look)

Cook

Book

Neighborhood

Boulevard

Look

foot

good

pull

put

should

 

 

 

Nguyên âm trung tính N#2 như trong từ live (N#2 as in live)

 

Is

It

In

City

Building

Big

Window

Milk

Refrigerator

Finished

 

Y- rung như trong từ he (Y- Buzz as in he)

 

Eat

Tv

Read

Sleep

Clean

Beach

Street

East

Need

Police

 

Nguyên âm trung tính N#3 như trong từ lend (N#3 as in lend)

 

Tent

Bed

Heavy

West

Second

Seventh

Tenth

Rest

Bread

Red

 

 

 

+Y rung như trong từ cake (+Y- Buzz as in cake)

 

They

Make

Plates

Mail

Eighth

Neighbor

Bank

Lake

Station

Trailer

 

 

 

Nguyên âm trung tính N#4 như trong từ love (N#4 as in love)

 

What

Country

Apartment

Rug

Oven

Public

Bus

From

Second

Gun

 

 

Nguyên âm N#5 như trong từ father (#5 as in father)

 

Watch

Heart

Calm

Barn

Arm

Army

Palm

Are

Argue

Art

Bây giờ chúng ta hãy so sánh nhanh từng đôi nguyên âm. Nghe và nhắc lại những từ có nguyên âm trung tính. Đọc từng đôi, mỗi đôi đọc 2 lần.

Trước hết chúng ta phân biết Y-buzz và N2

Bead-bid

Deep-dip

Peal-pill

Feet-fit

Deem-dim

Deed-did

Teen-tin

Feel-fill

Beet-bit

Deal-dill

Keen-kin

Seen-sin

Ben-bin

Peak-pick

Keel-kill

Seep-sip

 

Phân biệt +Y-buzz với N3

 

Bake-beck

Dale-dell

Sale-sell

Wade-wed

Bait-bet

Yale-yell

Laid-led

Wait-wet

Bail-bell

Tail-tell

Late-let

Mane-men

Date-debt

Fail-fell

Raid-red

Mate-met

 

Phân biệt #5 hoặc #4 với N4

 

Bomb-bum

Calm-come

Cot-cut

Hot-hut

Dock-duck

Psalm-sum

Shock-shuck

Lock-luck

Pop-pup

Wan-won

Shot-shut

Rob-rub

Pot-put

Cop-cub

Hob-hub

Not-nut

 

Phân biệt #21 với N4

Roan-run

Phone-fun

Hole-hull

Coat-cut

Coal-cull

Goal-dull

Moat-mutt

Known-none

Note-nut

Pone-pun

Pope-pup

Bone-bun

Tone-ton

Home-hum

Shoat-shut

Soap-sup

 

Phân biệt nguyên âm /u:/ với N/ʊ/

 

Wooed-wood

Pool-pull

Who’d-hood

Stewed-stood

Cooed-could

Fool-full

Shoed-should

Luke-look

 

Chúng ta luyện thêm sự phân biệt này trong câu. Mỗi câu đọc lại 2 lần

 

  1. We pulled him out of the swimming pool.
  2. He put his foot in the new boot.
  3. The woman said good-bye to her students.
  4. He couldn’t prove that the news was true.

 

 

Chúng ta luyện thêm cách phát âm phân biệt giữa /u:/ và Y-1 bằng cách đặt thêm âm y vào đằng trước âm /ʊ/, tạo thành âm /yʊ/.

 

Sự tương phản giữa #1 và Y1 -/ʊ/ (Contrasting #1-OO/Y1-/yʊ/)

Boot-butte

Mooed-mewed

Coos-cues

Whose-hues

Food-feud

Whom-Hume

Moos-mews

Coot-cute

Coo-cue

Cooed-cued

Moot-mute

Booty-beaty

 

Tổng kết

 

N1 => LOOK

N2 => LIVE

N3 => LEND

N4 => LOVE

 

Xem thêm: https://hochay.com/master-spoken-english-luyen-phat-am-tieng-anh-my-dia-so-3-hoc-hay-681.html

Chia sẻ ngay trên các MXH sau để tạo tín hiệu tốt cho bài viết :)

About Huyền Trang

Check Also

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp sử dụng khi mời ai đó đi dự tiệc

Video hội thoại mẫu giao tiếp đời thường (P2) – Tiếng anh giao tiếp – …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *